Jupi logo

Từ vựng tiếng Anh thông dụng

0 / 14.5K
từ đã học
456
bộ từ vựng

Family (Gia đình)

36 từ42 người học
0%

Clothes (Quần áo)

30 từ20 người học
0%

Environment (Môi trường)

25 từ27 người học
0%

Personality (Tính cách)

37 từ32 người học
0%

Emotions (Cảm xúc)

19 từ26 người học
0%

Relationships (Mối quan hệ)

24 từ18 người học
0%

Love (Tình yêu)

19 từ21 người học
0%

Food (Đồ ăn)

19 từ18 người học
0%

Drinks (Đồ uống)

20 từ22 người học
0%

Fruits (Hoa quả)

20 từ47 người học
0%

Vegetables (Rau củ)

20 từ34 người học
0%

Seafood (Hải sản)

20 từ16 người học
0%

Vietnamese Dishes (Ẩm thực Việt)

20 từ36 người học
0%

Cooking (Nấu ăn)

20 từ39 người học
0%

Hobbies (Sở thích)

19 từ37 người học
0%

Music (Âm nhạc)

20 từ16 người học
0%

Shopping (Mua sắm)

18 từ37 người học
0%

Travel (Du lịch)

20 từ16 người học
0%

Photography (Nhiếp ảnh)

17 từ13 người học
0%

Entertainment (Giải trí)

19 từ17 người học
0%

Movie Genres (Thể loại phim ảnh)

19 từ23 người học
0%

Book Genres (Thể loại sách)

19 từ18 người học
0%

Appearance (Ngoại hình)

15 từ15 người học
0%

Sports (Thể thao)

19 từ35 người học
0%

Football (Soccer)

20 từ29 người học
0%

Housing (Nhà cửa)

20 từ19 người học
0%

Kitchen (Bếp)

20 từ34 người học
0%

Lunar New Year (Tết)

20 từ31 người học
0%

Daily Life (Hoạt động hàng ngày)

19 từ33 người học
0%

Animals (Con vật)

20 từ29 người học
0%

Flowers (Hoa)

20 từ32 người học
0%

Christmas (Giáng sinh)

20 từ23 người học
0%

Colors (Màu sắc)

19 từ37 người học
0%

Transportation (Di chuyển)

20 từ13 người học
0%

Traffic Signs (Biển báo)

20 từ23 người học
0%

Occupations (Nghề nghiệp)

20 từ28 người học
0%

Diseases & illnesses (Bệnh tật)

19 từ25 người học
0%

Education (Giáo dục)

20 từ23 người học
0%

Subjects (Môn học)

20 từ30 người học
0%

Skills (Kỹ năng)

16 từ14 người học
0%

Vietnamese Festivals (Lễ hội Việt Nam)

16 từ17 người học
0%

Mid-Autumn Festival (Trung thu)

20 từ19 người học
0%

Folk Games (Trò chơi dân gian)

20 từ25 người học
0%

Culture (Văn hoá)

20 từ16 người học
0%

Art (Nghệ thuật)

20 từ27 người học
0%

Business (Kinh doanh)

19 từ20 người học
0%

City (Thành phố)

20 từ31 người học
0%

Country Names (Quốc gia)

20 từ38 người học
0%

Office Life (Văn phòng)

19 từ25 người học
0%