Từ vựng A1-A2 Vstep
Danh sách từ vựng chuẩn trình độ A1, A2 theo khung đánh giá năng lực ngoại ngữ Việt Nam.
0 / 412
từ đã học
15
bộ từ vựng
Personal information
28 từ14 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuFamily & friends
29 từ26 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuDaily routines
29 từ19 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuTime & numbers
29 từ22 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuFood & Drink
30 từ14 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuTravel
29 từ20 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuHobby
29 từ21 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuWeather
30 từ33 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuHouse
25 từ33 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuWork
21 từ30 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuShopping
30 từ32 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuHealth
30 từ11 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuEducation
27 từ12 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuEnvironment
22 từ16 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuTechnology
24 từ27 người học
0%
Chưa học
Bắt Đầu
