Jupi logo

Từ vựng B1 Vstep

Danh sách từ vựng chuẩn trình độ B1 tương đương bậc 3 theo khung đánh giá năng lực ngoại ngữ Việt Nam.

0 / 1.1K
từ đã học
26
bộ từ vựng

Education

37 từ13 người học
0%

School objects

29 từ21 người học
0%

Nature

64 từ35 người học
0%

Animals

61 từ11 người học
0%

Leisure time

32 từ23 người học
0%

Hobby

24 từ12 người học
0%

House and home

51 từ17 người học
0%

Fruit & vetgetables

59 từ32 người học
0%

Characteristics (1)

44 từ35 người học
0%

Characteristics (2)

46 từ21 người học
0%

Body parts

29 từ20 người học
0%

Food & drinks

35 từ27 người học
0%

Body movements

45 từ20 người học
0%

Clothes & accessories

36 từ32 người học
0%

Emotions (1)

65 từ34 người học
0%

Emotions (2)

65 từ10 người học
0%

Cooking

65 từ19 người học
0%

Jobs

34 từ25 người học
0%

Colour

29 từ27 người học
0%

Shape

34 từ35 người học
0%

Vehicles

36 từ22 người học
0%

Travel

18 từ32 người học
0%

Family & Generations

86 từ30 người học
0%

Relationship

24 từ18 người học
0%

Weather

20 từ20 người học
0%

Health

26 từ28 người học
0%