Jupi logo

1000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề thông dụng hỗ trợ giao tiếp, xây nền tảng, phù hợp cho người mới bắt đầu.

0 / 1K
từ đã học
49
bộ từ vựng

Family (Gia đình)

36 từ42 người học
0%

Clothes (Quần áo)

30 từ20 người học
0%

Environment (Môi trường)

25 từ27 người học
0%

Personality (Tính cách)

37 từ32 người học
0%

Emotions (Cảm xúc)

19 từ26 người học
0%

Relationships (Mối quan hệ)

24 từ18 người học
0%

Love (Tình yêu)

19 từ21 người học
0%

Food (Đồ ăn)

19 từ18 người học
0%

Drinks (Đồ uống)

20 từ22 người học
0%

Fruits (Hoa quả)

20 từ47 người học
0%

Vegetables (Rau củ)

20 từ34 người học
0%

Seafood (Hải sản)

20 từ16 người học
0%

Vietnamese Dishes (Ẩm thực Việt)

20 từ36 người học
0%

Cooking (Nấu ăn)

20 từ39 người học
0%

Hobbies (Sở thích)

19 từ37 người học
0%

Music (Âm nhạc)

20 từ16 người học
0%

Shopping (Mua sắm)

18 từ37 người học
0%

Travel (Du lịch)

20 từ16 người học
0%

Photography (Nhiếp ảnh)

17 từ13 người học
0%

Entertainment (Giải trí)

19 từ17 người học
0%

Movie Genres (Thể loại phim ảnh)

19 từ23 người học
0%

Book Genres (Thể loại sách)

19 từ18 người học
0%

Appearance (Ngoại hình)

15 từ15 người học
0%

Sports (Thể thao)

19 từ35 người học
0%

Football (Soccer)

20 từ29 người học
0%

Housing (Nhà cửa)

20 từ19 người học
0%

Kitchen (Bếp)

20 từ34 người học
0%

Lunar New Year (Tết)

20 từ31 người học
0%

Daily Life (Hoạt động hàng ngày)

19 từ33 người học
0%

Animals (Con vật)

20 từ29 người học
0%

Flowers (Hoa)

20 từ32 người học
0%

Christmas (Giáng sinh)

20 từ23 người học
0%

Colors (Màu sắc)

19 từ37 người học
0%

Transportation (Di chuyển)

20 từ13 người học
0%

Traffic Signs (Biển báo)

20 từ23 người học
0%

Occupations (Nghề nghiệp)

20 từ28 người học
0%

Diseases & illnesses (Bệnh tật)

19 từ25 người học
0%

Education (Giáo dục)

20 từ23 người học
0%

Subjects (Môn học)

20 từ30 người học
0%

Skills (Kỹ năng)

16 từ14 người học
0%

Vietnamese Festivals (Lễ hội Việt Nam)

16 từ17 người học
0%

Mid-Autumn Festival (Trung thu)

20 từ19 người học
0%

Folk Games (Trò chơi dân gian)

20 từ25 người học
0%

Culture (Văn hoá)

20 từ16 người học
0%

Art (Nghệ thuật)

20 từ27 người học
0%

Business (Kinh doanh)

19 từ20 người học
0%

City (Thành phố)

20 từ31 người học
0%

Country Names (Quốc gia)

20 từ38 người học
0%

Office Life (Văn phòng)

19 từ25 người học
0%