Jupi logo

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng

3000 từ vựng Oxford cơ bản theo chủ đề có ví dụ, phiên âm và bài tập thực hành ghi nhớ.

0 / 2.3K
từ đã học
44
bộ từ vựng

Family (Gia đình)

50 từ161 người học
0%

Friends (Bạn bè)

18 từ52 người học
0%

Colour (Màu sắc)

50 từ45 người học
0%

Number (Số)

50 từ46 người học
0%

Country & Nationality (Quốc gia, quốc tịch)

100 từ54 người học
0%

Food (Đồ ăn)

50 từ30 người học
0%

Drinks (Đồ uống)

50 từ24 người học
0%

Travel (Du lịch)

50 từ35 người học
0%

Hometown (Quê hương)

50 từ35 người học
0%

Culture (Văn hoá)

50 từ34 người học
0%

School (Trường học)

50 từ32 người học
0%

Hobbies (Sở thích)

50 từ15 người học
0%

Daily Activities (Hoạt động hàng ngày)

50 từ26 người học
0%

Weather (Thời tiết)

50 từ39 người học
0%

Furniture (Nội thất)

50 từ31 người học
0%

Kitchen (Căn bếp)

50 từ29 người học
0%

Kitchen Appliances (Vật dụng nhà bếp)

50 từ43 người học
0%

Shopping (Mua sắm)

50 từ23 người học
0%

Festival (Lễ hội)

50 từ33 người học
0%

Health (Sức khoẻ)

50 từ19 người học
0%

Hospital (Bệnh viện)

50 từ26 người học
0%

Clothing (Quần áo)

49 từ27 người học
0%

Sport (Thể thao)

50 từ25 người học
0%

Feelings (Cảm xúc)

50 từ23 người học
0%

Christmas (Giáng sinh)

49 từ34 người học
0%

Tet Holiday (Tết)

50 từ18 người học
0%

Mid - Autumn (Trung thu)

50 từ17 người học
0%

Sports Gear (Trang thiết bị thể thao)

50 từ26 người học
0%

Fashion (Thời trang)

50 từ15 người học
0%

Football (Bóng đá)

50 từ36 người học
0%

Stores (Cửa hàng)

50 từ29 người học
0%

Education (Giáo dục)

50 từ23 người học
0%

Housing (Nhà cửa)

50 từ12 người học
0%

Appearance (Ngoại hình)

50 từ24 người học
0%

Technology (Công nghệ)

50 từ35 người học
0%

Business (Kinh doanh)

50 từ12 người học
0%

Insect (Côn trùng)

50 từ23 người học
0%

Army (Quân đội)

50 từ12 người học
0%

Common Verbs (Động từ phổ biến)

99 từ36 người học
0%

Transportation (Phương tiện di chuyển)

50 từ30 người học
0%

Environment (Môi trường)

50 từ32 người học
0%

Post office (Bưu cục)

50 từ35 người học
0%

Seafood (Hải sản)

50 từ36 người học
0%

Flower (Hoa)

50 từ31 người học
0%