3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng
3000 từ vựng Oxford cơ bản theo chủ đề có ví dụ, phiên âm và bài tập thực hành ghi nhớ.
44
bộ từ vựng
Family (Gia đình)
50 từ453 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuFriends (Bạn bè)
18 từ100 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuColour (Màu sắc)
50 từ78 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuNumber (Số)
50 từ60 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuCountry & Nationality (Quốc gia, quốc tịch)
100 từ74 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuFood (Đồ ăn)
50 từ47 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuDrinks (Đồ uống)
50 từ33 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuTravel (Du lịch)
50 từ46 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuHometown (Quê hương)
50 từ46 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuCulture (Văn hoá)
50 từ46 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuSchool (Trường học)
50 từ44 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuHobbies (Sở thích)
50 từ22 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuDaily Activities (Hoạt động hàng ngày)
50 từ34 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuWeather (Thời tiết)
50 từ43 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuFurniture (Nội thất)
50 từ37 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuKitchen (Căn bếp)
50 từ32 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuKitchen Appliances (Vật dụng nhà bếp)
50 từ47 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuShopping (Mua sắm)
50 từ28 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuFestival (Lễ hội)
50 từ37 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuHealth (Sức khoẻ)
50 từ26 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuHospital (Bệnh viện)
50 từ31 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuClothing (Quần áo)
49 từ31 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuSport (Thể thao)
50 từ29 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuFeelings (Cảm xúc)
50 từ26 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuChristmas (Giáng sinh)
49 từ36 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuTet Holiday (Tết)
50 từ20 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuMid - Autumn (Trung thu)
50 từ20 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuSports Gear (Trang thiết bị thể thao)
50 từ28 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuFashion (Thời trang)
50 từ19 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuFootball (Bóng đá)
50 từ41 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuStores (Cửa hàng)
50 từ32 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuEducation (Giáo dục)
50 từ24 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuHousing (Nhà cửa)
50 từ13 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuAppearance (Ngoại hình)
50 từ25 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuTechnology (Công nghệ)
50 từ36 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuBusiness (Kinh doanh)
50 từ15 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuInsect (Côn trùng)
50 từ25 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuArmy (Quân đội)
50 từ14 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuCommon Verbs (Động từ phổ biến)
99 từ44 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuTransportation (Phương tiện di chuyển)
50 từ32 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuEnvironment (Môi trường)
50 từ39 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuPost office (Bưu cục)
50 từ36 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuSeafood (Hải sản)
50 từ39 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuFlower (Hoa)
50 từ40 người học
0%
Chưa học
Bắt Đầu
