Sách Vocabulary in use (Elementary)
Từ vựng tổng hợp từ cuốn Vocabulary in use (Elementary) cung cấp từ vựng và cách diễn đạt bao gồm các nhóm chủ đề dành cho người có vốn từ vựng còn hạn chế, bị mất gốc Tiếng Anh
0 / 1.5K
từ đã học
60
bộ từ vựng
Unit 1 The family
23 từ8 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 2 Birth, marriage & death
22 từ4 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 3. Parts of the body
22 từ2 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 4. Clothes
40 từ3 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 5 Describing people
25 từ2 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 6 Health & illness
28 từ2 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 7 Feelings
17 từ2 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 8 Conversations 1 Greetings
24 từ2 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 9 Conversations 2 Useful words
19 từ3 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 10. Food & drink
38 từ3 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 11. In the kitchen
23 từ2 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 12. In the bedroom and bathroom
34 từ2 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 13. In the living room
16 từ2 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 14. Jobs
15 từ2 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnti 15. At school and university
40 từ2 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 16. Communications
30 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 17 Your phone
21 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 18. Holidays
24 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 19. Shops and shopping
35 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 20. Online shopping
30 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 21. In a hotel
28 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 22. Eating out
32 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 23. Sports
36 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 24. Cinema
14 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 25. Free time at home
30 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 26. Music and musical instruments
24 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 27. Countries and nationalities
33 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 28. Weather
22 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 29 In the town
50 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 30. In the countryside
25 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 31. Animals
36 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 32 Travelling
35 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 33 UK Culture
30 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 34. Crime
36 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 35. The media
32 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 36. Problems at home & work
21 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 37. Global problems
14 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 38. Have/ had/ had
31 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 39 Go/ went/ gone
20 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 40 Do/ did/ done
20 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 41 Make/ made/ made
16 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 42 Come/ came/ come
12 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 43 Take/ took/ taken
14 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 44 Bring/ brought/ brought
3 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 45 Get/ got/ got
4 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 46 Phrasal verbs
13 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 47 Everyday things
28 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 48 Talking
26 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 49 Moving
20 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 50 Conjunctions and connecting words
16 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 51 Days, months, seasons
44 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 52 Time words
31 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 53 Places
24 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 54 Manner
18 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 55 Common uncountable noun
29 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 56 Common adjectives Good and bad
15 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 57 Words and prepositions
22 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 58 Prefixes
14 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 59 Suffixes
15 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt ĐầuUnit 60 Words you may confuse
18 từ1 người học
0%
Chưa học
Bắt Đầu
